Finance

Danh sách
18064K:KRX
Hanjin Kal Corp Preference Shares
27.550,00 ₩
-0,54%
(-150,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:52:34 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 18064K...
Mở
27.800 ₩
Cao
27.800 ₩
Thấp
27.050 ₩
Vốn hoá thị trường
8,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
658,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.100 ₩
EPS
-426 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,30 N
Số nhân viên
24
Mở
27.800 ₩
Cao
27.800 ₩
Thấp
27.050 ₩
Vốn hoá thị trường
8,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
658,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.100 ₩
EPS
-426 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,30 N
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanjin Kal Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhWon Tae Cho | Ryu Kyung-pyo
Số nhân viên24
Ngày thành lập1 thg 8, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanjinkal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,40 T
79,63 T
69,59 T
71,46 T
Giá vốn hàng bán
54,20 T
43,25 T
37,74 T
39,56 T
Chi phí doanh thu
54,20 T
43,25 T
37,74 T
39,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,17 T
23,37 T
17,46 T
15,54 T
Chi phí hoạt động
67,75 T
23,98 T
18,86 T
15,14 T
Tổng chi phí hoạt động
121,95 T
67,23 T
56,60 T
54,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,55 T
12,39 T
13,00 T
16,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,03 T
15,41 T
-329,32 Tr
108,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-78,66 T
44,04 T
90,01 T
-86,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,32 T
14,81 T
10,90 T
14,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,46 T
-5,53 T
4,57 T
-1,17 T
Thuế suất hiệu dụng
3,12%
-12,56%
5,08%
1,35%
Chi phí hoạt động khác
45,78 Tr
43,76 Tr
66,93 Tr
65,90 Tr
Thu nhập ròng
-76,58 T
49,21 T
83,95 T
-87,05 T
Biên lợi nhuận ròng
-89,67%
61,79%
120,63%
-121,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 T
1,94 T
2,06 T
2,50 T
Chi phí lãi suất
-18,69 T
-14,99 T
-4,58 T
-4,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,85 T
-13,06 T
-2,52 T
-2,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
278,21 Tr
203,55 Tr
198,44 Tr
39,89 Tr
EBITDA
-30,95 T
16,50 T
17,13 T
21,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-56,30 T
28,31 Tr
Các ứng dụng của Google