Trang chủ180400 • KOSDAQ
add
Dx & Vx Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.895,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.845,00 ₩ - 4.995,00 ₩
Phạm vi một năm
1.319,00 ₩ - 5.360,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
485,26 T KRW
Số lượng trung bình
316,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,55 T | -1,46% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | -72,39% |
Thu nhập ròng | -5,08 T | 81,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,30 | 80,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 T | 72,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,02 T | 836,52% |
Tổng tài sản | 154,87 T | 114,04% |
Tổng nợ | 59,11 T | 5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,08 T | 81,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,58 T | 59,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 359,33 Tr | 137,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 99,64 T | 22.858,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,52 T | 1.053,13% |
Dòng tiền tự do | -1,64 T | 76,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
121