Finance

Danh sách
1802:TYO
Obayashi
2.982,00 ¥
-0,86%
(-26,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1802...
Mở
2.990 ¥
Cao
2.995 ¥
Thấp
2.945 ¥
Vốn hoá thị trường
2,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.439 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.300 ¥
EPS
281 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,91 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
2.990 ¥
Cao
2.995 ¥
Thấp
2.945 ¥
Vốn hoá thị trường
2,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.439 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.300 ¥
EPS
281 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,91 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obayashi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
623,43 T / 608,62 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,52 T
671,14 T
753,83 T
623,43 T
Giá vốn hàng bán
533,01 T
566,43 T
652,68 T
545,89 T
Chi phí doanh thu
533,01 T
566,43 T
652,68 T
545,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
17,79 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,24 T
42,06 T
32,40 T
44,84 T
Chi phí hoạt động
40,24 T
42,06 T
49,19 T
44,84 T
Tổng chi phí hoạt động
573,25 T
608,49 T
701,88 T
590,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,28 T
62,65 T
51,95 T
32,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
613,00 Tr
2,36 T
-3,76 T
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
85,37 T
78,29 T
58,48 T
56,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,15 T
67,10 T
52,55 T
36,47 T
Chi phí thuế thu nhập
24,66 T
22,69 T
15,60 T
16,14 T
Thuế suất hiệu dụng
28,89%
28,98%
26,68%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,90 T
53,79 T
42,00 T
39,09 T
Biên lợi nhuận ròng
9,40%
8,02%
5,57%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 T
3,40 T
2,32 T
3,92 T
Chi phí lãi suất
-1,21 T
-1,31 T
-1,56 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
1,26 T
2,10 T
759,00 Tr
2,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,00 T
70,76 T
61,04 T
41,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google