Finance

Danh sách
Tại sao 1802 giảm 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
1802:TPE
Taiwan Glass Ind Corp
63,90 NT$
-2,74%
(-1,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1802...
Mở
66,00 NT$
Cao
66,80 NT$
Thấp
62,60 NT$
Vốn hoá thị trường
183,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,61 Tr
Khối lượng
160,36 Tr
Chỉ số P/E
74,12
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,15 NT$
EPS
0,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,91 T
Số nhân viên
16 N
Mở
66,00 NT$
Cao
66,80 NT$
Thấp
62,60 NT$
Vốn hoá thị trường
183,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,61 Tr
Khối lượng
160,36 Tr
Chỉ số P/E
74,12
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,15 NT$
EPS
0,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,91 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Glass Ind Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,9 N
Ngày thành lập25 thg 8, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,73 T
10,79 T
10,24 T
12,06 T
Giá vốn hàng bán
9,48 T
9,32 T
8,27 T
9,25 T
Chi phí doanh thu
9,48 T
9,32 T
8,27 T
9,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,45 Tr
230,93 Tr
167,44 Tr
226,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
942,32 Tr
1,07 T
991,75 Tr
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,32 T
1,17 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
10,64 T
10,63 T
9,45 T
10,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,25 Tr
157,86 Tr
797,56 Tr
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,64 Tr
-82,36 Tr
-9,70 Tr
55,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,08 Tr
441,59 Tr
659,53 Tr
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,51 Tr
80,90 Tr
630,16 Tr
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
53,23 Tr
80,79 Tr
74,08 Tr
31,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,28%
18,29%
11,23%
2,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
24,00 N
Thu nhập ròng
277,16 Tr
369,85 Tr
593,56 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
3,43%
5,79%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,78 Tr
37,12 Tr
16,58 Tr
21,35 Tr
Chi phí lãi suất
-145,31 Tr
-148,01 Tr
-147,32 Tr
-155,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,53 Tr
-110,89 Tr
-130,74 Tr
-134,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,29 T
1,97 T
2,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-188,78 Tr
-358,29 Tr
-9,91 Tr
-2,29 Tr
Các ứng dụng của Google