Finance

Danh sách
1801:TYO
Taisei
12.110,00 ¥
-0,74%
(-90,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1801...
Mở
12.110 ¥
Cao
12.300 ¥
Thấp
12.040 ¥
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
733,40 N
Khối lượng
868,70 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
78 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
20.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9.822 ¥
EPS
1.046 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,12 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
12.110 ¥
Cao
12.300 ¥
Thấp
12.040 ¥
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
733,40 N
Khối lượng
868,70 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
78 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
20.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9.822 ¥
EPS
1.046 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,12 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn TAISEI là một công ty Nhật Bản được thành lập vào năm 1873. Các lãnh vực hoạt động chính bao gồm: Xây dựng, kỹ thuật xây dựng dân dụng và phát triển đô thị. Trụ sở chính của công ty được đặt tại Tòa nhà Trung tâm Shinjuku, Nishi-Shinjuku, Shinjuku, Tokyo, Nhật Bản. TAISEI có văn phòng trong nước ở 12 thành phố Nhật Bản, và các văn phòng nước ngoài tại Seoul, Đài Bắc, Cao Hùng, Philippines, Myanmar, Kuala Lumpur, Jakarta, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Abu Dhabi, Frankfurt, Hoa Kỳ, Việt Nam và Peru. Wikipedia
Giới thiệu về Taisei
Giám đốc điều hànhYoshiro Aikawa
Số nhân viên18,5 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1873
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtaisei.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
521,22 T / 522,52 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,53 T
519,89 T
661,33 T
521,22 T
Giá vốn hàng bán
396,31 T
440,98 T
549,22 T
435,62 T
Chi phí doanh thu
396,31 T
440,98 T
549,22 T
435,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
15,32 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,23 T
37,83 T
31,17 T
40,27 T
Chi phí hoạt động
29,23 T
37,27 T
46,49 T
40,27 T
Tổng chi phí hoạt động
425,54 T
478,25 T
595,72 T
475,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,00 T
41,64 T
65,62 T
45,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-370,00 Tr
123,00 Tr
-1,06 T
-136,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,96 T
60,66 T
89,55 T
50,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,76 T
46,59 T
65,28 T
45,86 T
Chi phí thuế thu nhập
15,43 T
19,60 T
21,56 T
18,22 T
Thuế suất hiệu dụng
30,28%
32,31%
24,07%
36,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-566,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
34,14 T
38,93 T
67,44 T
30,91 T
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
7,49%
10,20%
5,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 T
2,23 T
1,15 T
2,15 T
Chi phí lãi suất
-687,00 Tr
-1,24 T
-1,66 T
-1,47 T
Chi phí lãi suất ròng
590,00 Tr
998,00 Tr
-504,00 Tr
679,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,79 T
53,34 T
71,26 T
50,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google