Finance

Danh sách
1798:HKG
China Datang Corp Renewable Power Co Ltd
0,99 HK$
-0,50%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1798...
Mở
1,00 HK$
Cao
1,02 HK$
Thấp
0,97 HK$
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,92 Tr
Khối lượng
61,34 Tr
Chỉ số P/E
25,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1,00 HK$
Cao
1,02 HK$
Thấp
0,97 HK$
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,92 Tr
Khối lượng
61,34 Tr
Chỉ số P/E
25,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Datang Corp Renewable Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdt-re.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
3,17 T
3,09 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
5,85 T
-5,53 T
1,98 T
-1,88 T
Chi phí doanh thu
5,85 T
-5,53 T
1,98 T
-1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
902,53 N
-902,53 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-451,97 Tr
1,38 T
28,50 Tr
535,83 Tr
Chi phí hoạt động
-3,61 T
8,19 T
47,03 Tr
4,00 T
Tổng chi phí hoạt động
2,24 T
2,65 T
2,02 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
328,38 Tr
515,77 Tr
1,07 T
689,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,36 Tr
54,30 Tr
49,60 Tr
9,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-974,29 N
-13,84 Tr
745,35 Tr
329,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-982,43 N
192,66 Tr
745,34 Tr
326,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,90 Tr
60,31 Tr
171,76 Tr
140,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2.042,38%
-435,73%
23,04%
42,69%
Chi phí hoạt động khác
-358,95 Tr
865,34 Tr
18,53 Tr
364,22 Tr
Thu nhập ròng
-34,96 Tr
-50,49 Tr
500,22 Tr
188,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,36%
-1,59%
16,18%
6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,27 Tr
-
1,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-403,84 Tr
-391,71 Tr
-371,56 Tr
-372,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-386,57 Tr
-391,71 Tr
-370,49 Tr
-372,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,91 T
6,04 T
-
3,10 T
EBITDA
1,67 T
1,98 T
2,53 T
2,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
53,42 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google