Finance

Danh sách
1795:TPE
Lotus Pharmaceutical Co Ltd
180,50 NT$
-1,10%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1795...
Mở
182,50 NT$
Cao
182,50 NT$
Thấp
179,50 NT$
Vốn hoá thị trường
48,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
761,43 N
Khối lượng
588,14 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
364,76 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
168,31 NT$
EPS
14,16 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
182,50 NT$
Cao
182,50 NT$
Thấp
179,50 NT$
Vốn hoá thị trường
48,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
761,43 N
Khối lượng
588,14 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
364,76 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
168,31 NT$
EPS
14,16 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lotus Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhPetar Vazharov
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,77 T
6,26 T
8,64 T
8,81 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,80 T
4,26 T
4,08 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,80 T
4,26 T
4,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
447,99 Tr
-33,26 Tr
279,59 Tr
246,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,70 T
2,14 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,67 T
2,43 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
3,58 T
4,47 T
6,69 T
6,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,80 T
1,96 T
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,38 Tr
22,65 Tr
111,63 Tr
-130,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,32 T
725,90 Tr
990,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,44 T
727,99 Tr
988,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
397,56 Tr
194,58 Tr
158,70 Tr
348,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
14,78%
21,86%
35,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,43 T
1,12 T
567,20 Tr
642,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,07%
17,91%
6,56%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,46
4,26
1,97
2,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,63 Tr
31,75 Tr
33,26 Tr
28,46 Tr
Chi phí lãi suất
-123,20 Tr
-489,98 Tr
-1,21 T
-1,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-95,58 Tr
-458,22 Tr
-1,17 T
-1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
2,21 T
2,54 T
2,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-702,00 N
4,03 Tr
2,09 Tr
-1,38 Tr
Các ứng dụng của Google