Finance

Danh sách
1789:TPE
ScinoPharm Taiwan Ltd
19,10 NT$
+0,79%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1789...
Mở
18,95 NT$
Cao
19,40 NT$
Thấp
18,90 NT$
Vốn hoá thị trường
15,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,43 N
Khối lượng
445,65 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
401,43
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 NT$
EPS
0,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
790,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,95 NT$
Cao
19,40 NT$
Thấp
18,90 NT$
Vốn hoá thị trường
15,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,43 N
Khối lượng
445,65 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
401,43
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 NT$
EPS
0,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
790,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ScinoPharm Taiwan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
721,50 Tr
1,01 T
659,71 Tr
678,50 Tr
Giá vốn hàng bán
505,66 Tr
674,97 Tr
438,17 Tr
543,87 Tr
Chi phí doanh thu
505,66 Tr
674,97 Tr
438,17 Tr
543,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,40 Tr
195,17 Tr
85,54 Tr
86,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,03 Tr
128,12 Tr
112,89 Tr
113,74 Tr
Chi phí hoạt động
235,45 Tr
325,04 Tr
213,05 Tr
200,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
741,11 Tr
1,00 T
651,22 Tr
743,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,62 Tr
8,03 Tr
8,49 Tr
-65,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,89 Tr
19,92 Tr
-7,76 Tr
3,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,18 Tr
23,96 Tr
19,32 Tr
-53,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
21,96 Tr
19,35 Tr
-53,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,73 Tr
-17,32 Tr
2,80 Tr
-17,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,46%
-72,27%
14,47%
33,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,45 Tr
41,28 Tr
16,53 Tr
-35,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
4,10%
2,51%
-5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,05
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,62 Tr
-
13,03 Tr
14,10 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-16,12 Tr
-2,97 Tr
-3,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,92 Tr
-16,12 Tr
10,06 Tr
11,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,83 Tr
134,08 Tr
133,63 Tr
55,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
188,00 N
21,00 N
88,00 N
Các ứng dụng của Google