Finance

Danh sách
Tại sao 178920 tăng 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
178920:KRX
PI Advanced Materials Co Ltd
18.300,00 ₩
+3,04%
(+540,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 178920...
Mở
17.130 ₩
Cao
18.300 ₩
Thấp
17.130 ₩
Vốn hoá thị trường
537,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,73 N
Khối lượng
27,32 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
32.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.880 ₩
EPS
1.391 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,37 Tr
Số nhân viên
311
Mở
17.130 ₩
Cao
18.300 ₩
Thấp
17.130 ₩
Vốn hoá thị trường
537,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,73 N
Khối lượng
27,32 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
32.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.880 ₩
EPS
1.391 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,37 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PI Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hànhKevin Song
Số nhân viên311
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,42 T
58,44 T
64,05 T
77,50 T
Giá vốn hàng bán
49,83 T
44,57 T
41,89 T
47,18 T
Chi phí doanh thu
49,83 T
44,57 T
41,89 T
47,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
9,29 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,98 T
-4,71 T
8,12 T
7,34 T
Chi phí hoạt động
6,98 T
7,24 T
8,12 T
7,34 T
Tổng chi phí hoạt động
56,81 T
51,81 T
50,01 T
54,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,61 T
6,63 T
14,05 T
22,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-770,01 Tr
3,08 T
-249,93 Tr
-56,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,84 T
6,17 T
13,80 T
22,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,84 T
6,19 T
13,80 T
22,93 T
Chi phí thuế thu nhập
2,41 T
1,77 T
3,24 T
5,46 T
Thuế suất hiệu dụng
22,25%
28,71%
23,48%
23,79%
Chi phí hoạt động khác
-
99,10 Tr
-
-
Thu nhập ròng
8,43 T
4,40 T
10,56 T
17,47 T
Biên lợi nhuận ròng
12,32%
7,53%
16,48%
22,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,45 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,38 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,93 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,69 T
-
-
EBITDA
20,04 T
15,21 T
22,69 T
30,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google