Finance

Danh sách
Tại sao 1787 tăng 4,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
1787:HKG
Shandong Gold Mining Co Ltd
18,77 HK$
+4,22%
(+0,76) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1787...
Mở
18,27 HK$
Cao
19,02 HK$
Thấp
17,76 HK$
Vốn hoá thị trường
130,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,59 Tr
Khối lượng
17,91 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,89 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
18,27 HK$
Cao
19,02 HK$
Thấp
17,76 HK$
Vốn hoá thị trường
130,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,59 Tr
Khối lượng
17,91 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,89 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Gold Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập31 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdhjgf.com.cn
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
21,07 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,02 T
20,50 T
32,52 T
21,07 T
Giá vốn hàng bán
21,81 T
14,33 T
26,57 T
13,96 T
Chi phí doanh thu
21,81 T
14,33 T
26,57 T
13,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,81 Tr
428,54 Tr
149,83 Tr
223,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
977,04 Tr
954,98 Tr
708,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,87 T
2,21 T
1,77 T
1,56 T
Tổng chi phí hoạt động
23,69 T
16,54 T
28,34 T
15,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,33 T
3,96 T
4,18 T
5,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,03 Tr
-132,08 Tr
-82,73 Tr
44,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
1,52 T
3,62 T
4,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
3,31 T
3,70 T
5,31 T
Chi phí thuế thu nhập
541,01 Tr
310,79 Tr
1,18 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
20,43%
32,65%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
554,04 Tr
838,30 Tr
633,98 Tr
652,76 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
783,25 Tr
1,45 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
3,82%
4,45%
9,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,31 Tr
35,27 Tr
45,67 Tr
194,64 Tr
Chi phí lãi suất
-533,70 Tr
-455,17 Tr
-440,59 Tr
-429,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-484,39 Tr
-419,89 Tr
-394,92 Tr
-234,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 T
5,74 T
5,95 T
7,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
57,98 Tr
-
-106,53 N
Các ứng dụng của Google