Finance

Danh sách
1786:TYO
Oriental Shiraishi Corp
331,00 ¥
-0,30%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1786...
Mở
334 ¥
Cao
334 ¥
Thấp
330 ¥
Vốn hoá thị trường
45,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,06 N
Khối lượng
332,40 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
310 ¥
EPS
18 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
334 ¥
Cao
334 ¥
Thấp
330 ¥
Vốn hoá thị trường
45,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,06 N
Khối lượng
332,40 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
310 ¥
EPS
18 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Shiraishi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập21 thg 10, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborsc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,82 T
16,62 T
16,12 T
15,18 T
Giá vốn hàng bán
14,35 T
13,94 T
13,69 T
12,92 T
Chi phí doanh thu
14,35 T
13,94 T
13,69 T
12,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
901,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 T
1,76 T
868,00 Tr
1,82 T
Chi phí hoạt động
1,73 T
1,76 T
1,77 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
16,08 T
15,70 T
15,46 T
14,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 T
925,00 Tr
666,00 Tr
435,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 Tr
148,00 Tr
-74,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,12 T
-212,00 Tr
630,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,18 T
577,00 Tr
549,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
559,00 Tr
400,00 Tr
-278,00 Tr
215,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,54%
35,71%
131,13%
34,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,18 T
717,00 Tr
32,00 Tr
424,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
4,31%
0,20%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
117,00 Tr
6,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-7,00 Tr
-21,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
110,00 Tr
-15,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,24 T
1,30 T
1,17 T
943,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google