Finance

Danh sách
1786:TPE
SciVision Biotech Inc
41,70 NT$
+0,60%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1786...
Mở
41,45 NT$
Cao
41,85 NT$
Thấp
41,35 NT$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,35 N
Khối lượng
131,76 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
18,10
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,60 NT$
EPS
2,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,10 Tr
Số nhân viên
64
Mở
41,45 NT$
Cao
41,85 NT$
Thấp
41,35 NT$
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,35 N
Khối lượng
131,76 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
18,10
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,60 NT$
EPS
2,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,10 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SciVision Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,41 Tr
251,39 Tr
205,32 Tr
211,03 Tr
Giá vốn hàng bán
67,33 Tr
62,04 Tr
60,12 Tr
71,98 Tr
Chi phí doanh thu
67,33 Tr
62,04 Tr
60,12 Tr
71,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,26 Tr
32,38 Tr
22,94 Tr
20,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,38 Tr
107,04 Tr
100,96 Tr
89,57 Tr
Chi phí hoạt động
107,65 Tr
139,42 Tr
123,90 Tr
110,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,97 Tr
201,46 Tr
184,02 Tr
182,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,44 Tr
49,93 Tr
21,30 Tr
28,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
2,19 Tr
1,30 Tr
51,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
71,72 Tr
72,40 Tr
35,68 Tr
27,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,72 Tr
74,54 Tr
35,70 Tr
28,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,39 Tr
9,21 Tr
13,73 Tr
-7,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,68%
12,72%
38,47%
-25,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,32 Tr
63,18 Tr
21,96 Tr
34,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,34%
25,13%
10,69%
16,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
8,75 Tr
6,50 Tr
7,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,43 Tr
-3,18 Tr
-3,12 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,34 Tr
5,57 Tr
3,37 Tr
4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,95 Tr
68,84 Tr
41,06 Tr
49,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
10,00 N
16,00 N
-23,00 N
Các ứng dụng của Google