Finance

Danh sách
1783:TPE
Maxigen Biotech Inc
38,10 NT$
-1,17%
(-0,45) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1783...
Mở
38,55 NT$
Cao
38,70 NT$
Thấp
38,05 NT$
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,58 N
Khối lượng
109,58 N
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
48,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,05 NT$
EPS
3,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,46 Tr
Số nhân viên
96
Mở
38,55 NT$
Cao
38,70 NT$
Thấp
38,05 NT$
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,58 N
Khối lượng
109,58 N
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,79
Cao nhất trong 52 tuần
48,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,05 NT$
EPS
3,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,46 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxigen Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbi-bio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,86 Tr
224,71 Tr
190,87 Tr
221,01 Tr
Giá vốn hàng bán
65,82 Tr
59,43 Tr
56,31 Tr
70,46 Tr
Chi phí doanh thu
65,82 Tr
59,43 Tr
56,31 Tr
70,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,17 Tr
33,88 Tr
35,38 Tr
48,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,82 Tr
41,88 Tr
40,77 Tr
44,85 Tr
Chi phí hoạt động
81,90 Tr
78,78 Tr
76,15 Tr
93,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,72 Tr
138,21 Tr
132,46 Tr
164,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,14 Tr
86,50 Tr
58,41 Tr
56,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,00 N
3,28 Tr
2,69 Tr
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,48 Tr
102,44 Tr
68,65 Tr
64,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,48 Tr
102,44 Tr
68,65 Tr
64,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,95 Tr
18,70 Tr
15,86 Tr
-14,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,59%
18,26%
23,10%
-22,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,54 Tr
83,74 Tr
52,79 Tr
79,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,61%
37,27%
27,66%
35,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,65 Tr
3,07 Tr
2,55 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-43,00 N
-61,00 N
-96,00 N
Chi phí lãi suất ròng
27,65 Tr
3,03 Tr
2,48 Tr
3,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,17 Tr
95,81 Tr
67,77 Tr
66,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google