Trang chủ178320 • KOSDAQ
add
Công ty TNHH Seojin System
Giá đóng cửa hôm trước
45.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
44.950,00 ₩ - 47.900,00 ₩
Phạm vi một năm
16.490,00 ₩ - 52.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 NT KRW
Số lượng trung bình
2,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,99 T | 17,62% |
Chi phí hoạt động | 34,34 T | 25,43% |
Thu nhập ròng | 26,03 T | 225,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,37 | 176,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,93 T | 90,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,58 T | -21,73% |
Tổng tài sản | 2,31 NT | 9,66% |
Tổng nợ | 1,57 NT | 27,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 737,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,03 T | 225,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,29 T | 248,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,84 T | -8,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,95 T | -58,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,24 T | -111,53% |
Dòng tiền tự do | -105,37 T | 29,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
137