Finance

Danh sách
1776:HKG
GF Securities Co Ltd
16,77 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1776...
Mở
16,99 HK$
Cao
17,09 HK$
Thấp
16,65 HK$
Vốn hoá thị trường
167,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
21,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,15 HK$
EPS
2,69 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
14 N
Mở
16,99 HK$
Cao
17,09 HK$
Thấp
16,65 HK$
Vốn hoá thị trường
167,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
21,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,15 HK$
EPS
2,69 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GF Securities is a securities firm in China which engages in the operation of large-scale comprehensive securities broking and trading services. The company was founded in 1991 and is headquartered in Guangzhou, China. By mid-2020, it was among China's four largest securities firms, together with CITIC Securities, Guotai Junan Securities, and Haitong Securities. Wikipedia
Giới thiệu về GF Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhLin Chuanhui
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập8 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgf.com.cn
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 06:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 13,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,34 T
9,41 T
12,08 T
15,47 T
Giá vốn hàng bán
-6,92 T
15,88 T
5,37 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
-6,92 T
15,88 T
5,37 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,71 T
-11,27 T
-
550,04 Tr
Chi phí hoạt động
11,69 T
-11,01 T
70,45 Tr
690,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
4,87 T
5,44 T
5,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,56 T
4,54 T
6,65 T
10,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-368,84 Tr
-
47,37 Tr
10,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,88 T
3,78 T
6,24 T
9,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,46 T
4,42 T
6,25 T
9,72 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
703,16 Tr
1,13 T
1,83 T
Thuế suất hiệu dụng
17,08%
18,61%
18,06%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
127,63 Tr
113,46 Tr
80,79 Tr
138,70 Tr
Thu nhập ròng
4,46 T
2,77 T
4,71 T
6,94 T
Biên lợi nhuận ròng
43,20%
29,40%
38,96%
44,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,38 Tr
-8,72 Tr
-
-1,38 Tr
Các ứng dụng của Google