Finance

Danh sách
1773:TYO
YTL Corporation
87,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1773...
Mở
86 ¥
Cao
87 ¥
Thấp
86 ¥
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,50 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
103 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
15 N
Mở
86 ¥
Cao
87 ¥
Thấp
86 ¥
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,50 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
103 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
YTL Corporation is a Malaysian multinational company focused on building infrastructure, primarily power generation, water, and sewerage services. Founded by Yeoh Tiong Lay in 1955 it is listed on the Bursa Malaysia, the FTSE Bursa Malaysia KLCI, the MSCI Malaysia Index, and the Prime Market Foreign Stocks Segment of the Tokyo Stock Exchange, where it made history in 1996 as the first non-Japanese Asian company to be listed there. In June 2024 YTL's total financial capital was approximately RM100 billion. Wikipedia
Giới thiệu về YTL Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,3 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webytl.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (MYR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
8,82 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,64 T
7,59 T
7,57 T
8,82 T
Giá vốn hàng bán
5,54 T
5,26 T
5,45 T
6,54 T
Chi phí doanh thu
5,54 T
5,26 T
5,45 T
6,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
682,61 Tr
840,45 Tr
826,95 Tr
580,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,22 T
6,11 T
6,27 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
1,48 T
1,29 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
975,78 Tr
1,06 T
861,63 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
975,78 Tr
1,06 T
861,63 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
311,51 Tr
276,50 Tr
232,40 Tr
442,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,92%
25,98%
26,97%
37,08%
Chi phí hoạt động khác
682,61 Tr
840,45 Tr
826,95 Tr
580,23 Tr
Thu nhập ròng
346,48 Tr
438,03 Tr
325,99 Tr
327,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
5,77%
4,31%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-584,83 Tr
-579,36 Tr
-563,10 Tr
-578,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-584,83 Tr
-579,36 Tr
-563,10 Tr
-578,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 T
2,09 T
1,93 T
2,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,57 Tr
-1,44 Tr
-9,96 Tr
8,07 Tr
Các ứng dụng của Google