Finance

Danh sách
1773:TPE
Shiny Chemical Industrial Co Ltd
175,50 NT$
-0,85%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1773...
Mở
176,00 NT$
Cao
181,50 NT$
Thấp
175,00 NT$
Vốn hoá thị trường
52,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
774,50 N
Khối lượng
801,41 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,00 NT$
EPS
7,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
288
Mở
176,00 NT$
Cao
181,50 NT$
Thấp
175,00 NT$
Vốn hoá thị trường
52,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
774,50 N
Khối lượng
801,41 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,00 NT$
EPS
7,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiny Chemical Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
2,98 T
3,04 T
3,61 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,93 T
1,90 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,93 T
1,90 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,80 Tr
87,89 Tr
83,94 Tr
91,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,14 Tr
350,46 Tr
346,06 Tr
381,38 Tr
Chi phí hoạt động
420,60 Tr
438,62 Tr
432,16 Tr
473,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
2,37 T
2,33 T
2,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
634,76 Tr
613,90 Tr
711,00 Tr
849,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,51 Tr
47,60 Tr
37,91 Tr
10,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
668,89 Tr
674,13 Tr
759,15 Tr
878,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
668,71 Tr
677,32 Tr
758,86 Tr
878,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,16 Tr
133,45 Tr
153,40 Tr
169,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,81%
19,80%
20,21%
19,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
549,73 Tr
540,68 Tr
605,77 Tr
708,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,84%
18,15%
19,90%
19,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
1,18 Tr
693,00 N
8,68 Tr
Chi phí lãi suất
-8,04 Tr
-8,19 Tr
-4,99 Tr
-3,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 Tr
-7,01 Tr
-4,30 Tr
5,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
801,74 Tr
782,48 Tr
885,02 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-216,00 N
3,19 Tr
-286,00 N
-289,00 N
Các ứng dụng của Google