Trang chủ177350 • KOSDAQ
add
Vessel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.060,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.035,00 ₩ - 1.082,00 ₩
Phạm vi một năm
902,00 ₩ - 1.871,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
20,50 T KRW
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
1,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 T | 0,42% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | -73,63% |
Thu nhập ròng | 3,55 T | 204,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,14 | 203,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -446,85 Tr | 90,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,98 T | 827,12% |
Tổng tài sản | 58,36 T | 13,72% |
Tổng nợ | 17,06 T | -42,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,55 T | 204,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 502,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,76 T | -1.478,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,92 T | 713,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 T | -88,33% |
Dòng tiền tự do | -8,43 T | -464,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 6, 2004
Trang web
Nhân viên
57