Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -19,78%
Xem kết quả
1772:HKG
Ganfeng Lithium Ord Shs H
23,96 HK$
-6,41%
(-1,64) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1772...
Mở
26,04 HK$
Cao
26,28 HK$
Thấp
23,70 HK$
Vốn hoá thị trường
82,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,83 Tr
Khối lượng
30,06 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
91,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 HK$
EPS
3,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,19 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
26,04 HK$
Cao
26,28 HK$
Thấp
23,70 HK$
Vốn hoá thị trường
82,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,83 Tr
Khối lượng
30,06 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
91,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 HK$
EPS
3,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,19 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganfeng Lithium Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
13,06 T / 16,28 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,25 T
8,46 T
9,20 T
13,90 T
Giá vốn hàng bán
5,02 T
7,05 T
6,46 T
9,39 T
Chi phí doanh thu
5,02 T
7,05 T
6,46 T
9,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
295,36 Tr
313,08 Tr
358,94 Tr
380,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
371,75 Tr
327,79 Tr
343,77 Tr
328,37 Tr
Chi phí hoạt động
574,69 Tr
893,83 Tr
742,08 Tr
893,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,59 T
7,95 T
7,21 T
10,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
656,04 Tr
511,08 Tr
1,99 T
3,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-177,95 Tr
139,01 Tr
-36,25 Tr
-26,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
497,07 Tr
1,63 T
2,24 T
3,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
427,46 Tr
1,42 T
2,04 T
4,04 T
Chi phí thuế thu nhập
131,70 Tr
-49,27 Tr
321,45 Tr
1,45 T
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
-3,02%
14,33%
36,60%
Chi phí hoạt động khác
-127,33 Tr
170,99 Tr
29,37 Tr
120,46 Tr
Thu nhập ròng
556,76 Tr
1,59 T
1,84 T
2,42 T
Biên lợi nhuận ròng
8,91%
18,77%
19,98%
17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,34 Tr
1,45 T
395,80 Tr
901,91 Tr
Chi phí lãi suất
-346,61 Tr
-423,89 Tr
-308,98 Tr
-338,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,26 Tr
1,02 T
86,82 Tr
563,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
967,45 Tr
1,03 T
2,50 T
4,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,30 N
-8,44 Tr
-
800,77 N
Các ứng dụng của Google