Finance

Danh sách
1768:HKG
Busy Ming Group Co Ltd
349,60 HK$
-0,11%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1768...
Mở
360,00 HK$
Cao
363,00 HK$
Thấp
344,80 HK$
Vốn hoá thị trường
76,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,47 N
Khối lượng
49,50 N
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
465,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
289,00 HK$
EPS
8,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,92 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
360,00 HK$
Cao
363,00 HK$
Thấp
344,80 HK$
Vốn hoá thị trường
76,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,47 N
Khối lượng
49,50 N
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
465,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
289,00 HK$
EPS
8,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,92 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Busy Ming Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbusyming.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,06 T
19,80 T
22,50 T
22,50 T
Giá vốn hàng bán
12,75 T
17,80 T
19,90 T
19,90 T
Chi phí doanh thu
12,75 T
17,80 T
19,90 T
19,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
716,39 Tr
988,47 Tr
1,07 T
1,07 T
Chi phí hoạt động
716,39 Tr
944,64 Tr
1,07 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
13,47 T
18,75 T
20,98 T
20,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,12 Tr
1,05 T
1,52 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,50 Tr
9,56 Tr
22,47 Tr
22,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
615,14 Tr
1,07 T
1,53 T
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
614,28 Tr
1,07 T
1,54 T
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
176,65 Tr
303,86 Tr
405,26 Tr
405,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,72%
28,29%
26,57%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-43,68 Tr
-
-
Thu nhập ròng
438,49 Tr
770,36 Tr
1,12 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
3,12%
3,89%
4,98%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
3,68 Tr
11,43 Tr
11,43 Tr
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-3,56 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-614,00 N
111,00 N
8,52 Tr
8,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
603,92 Tr
1,09 T
1,54 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-12,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google