Finance

Danh sách
1764:TYO
Kudo Corp
2.685,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1764...
Mở
2.685 ¥
Cao
2.685 ¥
Thấp
2.685 ¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
EPS
422 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
798
Mở
2.685 ¥
Cao
2.685 ¥
Thấp
2.685 ¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
EPS
422 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
798
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kudo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên798
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkudo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,34 T
6,19 T
6,05 T
6,04 T
Giá vốn hàng bán
5,26 T
5,22 T
5,16 T
5,20 T
Chi phí doanh thu
5,26 T
5,22 T
5,16 T
5,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
738,00 Tr
691,00 Tr
682,00 Tr
720,00 Tr
Chi phí hoạt động
738,00 Tr
691,00 Tr
682,00 Tr
726,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,00 T
5,92 T
5,84 T
5,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,00 Tr
270,00 Tr
208,00 Tr
120,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
20,00 Tr
34,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,00 Tr
259,00 Tr
194,00 Tr
82,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
327,00 Tr
259,00 Tr
211,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,00 Tr
101,00 Tr
83,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,28%
39,00%
42,78%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
192,00 Tr
158,00 Tr
111,00 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
2,55%
1,84%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-42,00 Tr
-37,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-36,00 Tr
-32,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
417,75 Tr
346,50 Tr
279,75 Tr
200,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google