Finance

Danh sách
1762:TYO
Takamatsu Construction Group Co Ltd
3.855,00 ¥
+0,26%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1762...
Mở
3.860 ¥
Cao
3.910 ¥
Thấp
3.840 ¥
Vốn hoá thị trường
134,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,31 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.215 ¥
EPS
400 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.860 ¥
Cao
3.910 ¥
Thấp
3.840 ¥
Vốn hoá thị trường
134,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,31 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.215 ¥
EPS
400 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takamatsu Construction Group Co., Ltd. is a conglomerate of construction and civil engineering companies headquartered in Osaka, Japan. Its subsidiaries specialize in the architecture of high-rise buildings, health and welfare facilities, shrines and temples, and public civil engineering projects such as airports, harbors, railways, roadways and residential developments. Wikipedia
Giới thiệu về Takamatsu Construction Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
88,45 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,83 T
91,40 T
95,36 T
88,45 T
Giá vốn hàng bán
77,08 T
77,58 T
79,77 T
73,54 T
Chi phí doanh thu
77,08 T
77,58 T
79,77 T
73,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,87 T
9,72 T
9,68 T
9,45 T
Chi phí hoạt động
8,87 T
9,72 T
9,68 T
9,45 T
Tổng chi phí hoạt động
85,95 T
87,30 T
89,45 T
82,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,88 T
4,11 T
5,91 T
5,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
21,00 Tr
-19,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,89 T
4,26 T
5,71 T
5,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,89 T
4,04 T
5,71 T
5,28 T
Chi phí thuế thu nhập
2,20 T
1,63 T
1,39 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
37,34%
38,33%
24,32%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,69 T
2,62 T
4,31 T
3,29 T
Biên lợi nhuận ròng
4,02%
2,87%
4,52%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
15,00 Tr
9,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-117,00 Tr
-138,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
-102,00 Tr
-129,00 Tr
-119,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,46 T
4,66 T
6,52 T
6,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google