Finance

Danh sách
1760:TPE
Panion & BF Biotech Inc
55,20 NT$
-0,90%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1760...
Mở
55,80 NT$
Cao
55,90 NT$
Thấp
55,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,97 N
Khối lượng
71,26 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,07
Cao nhất trong 52 tuần
76,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,40 NT$
EPS
2,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,74 Tr
Số nhân viên
321
Mở
55,80 NT$
Cao
55,90 NT$
Thấp
55,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,97 N
Khối lượng
71,26 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,07
Cao nhất trong 52 tuần
76,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,40 NT$
EPS
2,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,74 Tr
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panion & BF Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpbf.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
531,95 Tr
546,14 Tr
519,29 Tr
511,84 Tr
Giá vốn hàng bán
231,66 Tr
260,24 Tr
249,91 Tr
252,76 Tr
Chi phí doanh thu
231,66 Tr
260,24 Tr
249,91 Tr
252,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,90 Tr
44,00 Tr
41,03 Tr
36,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,88 Tr
168,49 Tr
144,53 Tr
160,16 Tr
Chi phí hoạt động
200,76 Tr
213,55 Tr
186,16 Tr
197,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
432,42 Tr
473,79 Tr
436,07 Tr
449,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,52 Tr
72,35 Tr
83,22 Tr
61,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
868,00 N
2,88 Tr
302,00 N
5,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,58 Tr
73,58 Tr
80,60 Tr
60,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,58 Tr
73,49 Tr
80,67 Tr
63,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,23 Tr
24,96 Tr
28,86 Tr
21,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,95%
33,93%
35,80%
35,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
75,35 Tr
48,62 Tr
51,74 Tr
39,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,17%
8,90%
9,96%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
349,00 N
1,32 Tr
146,00 N
1,48 Tr
Chi phí lãi suất
-3,60 Tr
-3,47 Tr
-3,45 Tr
-3,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,25 Tr
-2,15 Tr
-3,31 Tr
-2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,81 Tr
100,99 Tr
112,84 Tr
89,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
125,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google