Finance

Danh sách
1757:HKG
Global Chinese Business Club
5,00 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1757...
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
542,93
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
146
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
542,93
Cao nhất trong 52 tuần
22,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Chinese Business Club
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhcho.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
117,14 Tr
117,14 Tr
148,69 Tr
148,69 Tr
Giá vốn hàng bán
115,48 Tr
115,48 Tr
138,68 Tr
138,68 Tr
Chi phí doanh thu
115,48 Tr
115,48 Tr
138,68 Tr
138,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,12 Tr
4,12 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Chi phí hoạt động
4,53 Tr
4,53 Tr
5,73 Tr
5,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,02 Tr
120,02 Tr
144,40 Tr
144,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,88 Tr
-2,88 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,97 Tr
2,97 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,50 N
163,50 N
6,50 Tr
6,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-282,00 N
-282,00 N
6,51 Tr
6,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 N
68,00 N
1,07 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,59%
41,59%
16,54%
16,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,50 N
95,50 N
5,42 Tr
5,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
0,08%
3,65%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-370,50 N
-370,50 N
-292,00 N
-292,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-370,50 N
-370,50 N
-292,00 N
-292,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
210,00 N
210,00 N
178,50 N
178,50 N
EBITDA
-1,53 Tr
-1,53 Tr
5,67 Tr
5,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-436,00 N
-436,00 N
Các ứng dụng của Google