Finance

Danh sách
175330:KRX
JB Financial Group Co Ltd
27.000,00 ₩
+0,56%
(+150,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:19:44 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 175330...
Mở
27.100 ₩
Cao
27.250 ₩
Thấp
26.350 ₩
Vốn hoá thị trường
5,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,95 N
Khối lượng
160,44 N
Cổ tức
5,35%
Cổ tức hằng quý
361 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
38.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.700 ₩
EPS
3.748 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,52 Tr
Số nhân viên
71
Mở
27.100 ₩
Cao
27.250 ₩
Thấp
26.350 ₩
Vốn hoá thị trường
5,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,95 N
Khối lượng
160,44 N
Cổ tức
5,35%
Cổ tức hằng quý
361 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
38.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.700 ₩
EPS
3.748 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,52 Tr
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JB Financial Group Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Ki Hong
Số nhân viên71
Ngày thành lập1 thg 7, 2013
Trụ sở chínhJeonju, Jeolla Bắc, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webjbfg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
631,21 T
669,73 T
645,54 T
687,05 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,08 T
292,51 T
212,24 T
200,84 T
Chi phí hoạt động
295,77 T
424,36 T
330,86 T
310,91 T
Tổng chi phí hoạt động
295,77 T
424,36 T
330,86 T
310,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,44 T
245,37 T
314,68 T
376,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,46 T
-58,41 T
-89,39 T
-74,43 T
EBT bao gồm các mục bất thường
279,98 T
186,82 T
225,30 T
301,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,98 T
186,97 T
225,30 T
301,72 T
Chi phí thuế thu nhập
66,76 T
50,62 T
53,01 T
75,26 T
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
27,09%
23,53%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
124,69 T
131,85 T
118,62 T
110,07 T
Thu nhập ròng
208,28 T
131,66 T
166,11 T
219,59 T
Biên lợi nhuận ròng
33,00%
19,66%
25,73%
31,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
737,00
878,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,19 T
-33,00 Tr
-308,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google