Finance

Danh sách
1737:TPE
Taiyen Biotech Co Ltd
30,00 NT$
+0,17%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1737...
Mở
29,95 NT$
Cao
30,05 NT$
Thấp
29,95 NT$
Vốn hoá thị trường
6,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,33 N
Khối lượng
76,25 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,30 NT$
EPS
1,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
487
Mở
29,95 NT$
Cao
30,05 NT$
Thấp
29,95 NT$
Vốn hoá thị trường
6,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,33 N
Khối lượng
76,25 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,30 NT$
EPS
1,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
487
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiyen Biotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên487
Ngày thành lậpthg 3 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtybio.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
814,82 Tr
816,45 Tr
789,50 Tr
769,01 Tr
Giá vốn hàng bán
490,84 Tr
493,63 Tr
470,53 Tr
476,19 Tr
Chi phí doanh thu
490,84 Tr
495,58 Tr
470,53 Tr
476,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,58 Tr
15,37 Tr
12,16 Tr
12,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,96 Tr
218,67 Tr
185,31 Tr
204,20 Tr
Chi phí hoạt động
228,01 Tr
189,14 Tr
197,47 Tr
216,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,85 Tr
684,72 Tr
668,00 Tr
693,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,97 Tr
131,73 Tr
121,50 Tr
75,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
22,69 Tr
-7,03 Tr
11,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,12 Tr
168,21 Tr
119,21 Tr
92,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,55 Tr
164,10 Tr
120,68 Tr
90,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,76 Tr
25,12 Tr
24,75 Tr
13,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,73%
14,94%
20,77%
14,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,36 Tr
143,09 Tr
94,46 Tr
79,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,88%
17,53%
11,96%
10,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,43 Tr
6,07 Tr
4,22 Tr
6,08 Tr
Chi phí lãi suất
-825,00 N
-784,00 N
-772,00 N
-2,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,61 Tr
5,29 Tr
3,45 Tr
3,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,99 Tr
194,59 Tr
185,10 Tr
139,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,00 N
2,41 Tr
-
12,00 N
Các ứng dụng của Google