Finance

Danh sách
1736:TPE
Công nghệ Y tế Johnson
128,50 NT$
+0,39%
(+0,50) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1736...
Mở
129,00 NT$
Cao
130,00 NT$
Thấp
127,50 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,39 N
Khối lượng
270,47 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
EPS
11,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
129,00 NT$
Cao
130,00 NT$
Thấp
127,50 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,39 N
Khối lượng
270,47 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
EPS
11,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Johnson Health Tech. Co., Ltd. is a multinational company engaged in the manufacturing and sale of exercise equipment. It is headquartered in Taichung, Taiwan. JHT's products include treadmills, stationary bicycles, elliptical trainers, weight training machines etc. The company has manufacturing plants in Shanghai and Taiwan, and R&D centers in Shanghai, Taiwan, and North America. It is the winner of two Taiwan Excellence Awards. Wikipedia
Giới thiệu về Công nghệ Y tế Johnson
Giám đốc điều hànhJason Lo
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập7 thg 10, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,04 T
19,37 T
11,79 T
13,27 T
Giá vốn hàng bán
5,82 T
9,96 T
5,74 T
4,93 T
Chi phí doanh thu
5,82 T
9,96 T
5,74 T
4,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
267,97 Tr
359,28 Tr
325,20 Tr
331,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,16 T
7,12 T
5,82 T
6,00 T
Chi phí hoạt động
5,44 T
7,52 T
6,14 T
6,36 T
Tổng chi phí hoạt động
11,27 T
17,48 T
11,88 T
11,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
775,80 Tr
1,89 T
-92,54 Tr
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,08 Tr
74,64 Tr
10,43 Tr
-523,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
993,80 Tr
2,22 T
40,18 Tr
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,00 T
2,23 T
41,96 Tr
1,36 T
Chi phí thuế thu nhập
345,86 Tr
507,79 Tr
16,05 Tr
387,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,80%
22,86%
39,95%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
647,78 Tr
1,71 T
23,92 Tr
969,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
8,85%
0,20%
7,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,13
5,65
0,08
3,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,89 Tr
98,79 Tr
102,28 Tr
162,21 Tr
Chi phí lãi suất
-112,51 Tr
-82,80 Tr
-98,63 Tr
-100,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,62 Tr
16,00 Tr
3,65 Tr
62,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
933,26 Tr
2,06 T
73,45 Tr
2,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,90 Tr
5,22 Tr
2,56 Tr
59,00 N
Các ứng dụng của Google