Finance

Danh sách
Tại sao 1735 giảm 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
1735:TPE
Evermore Chemical Industry Co Ltd
23,40 NT$
-3,90%
(-0,95) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1735...
Mở
24,20 NT$
Cao
24,50 NT$
Thấp
23,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,10 N
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,16 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,11
Cao nhất trong 52 tuần
33,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
EPS
1,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,39 Tr
Số nhân viên
408
Mở
24,20 NT$
Cao
24,50 NT$
Thấp
23,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,10 N
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,16 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,11
Cao nhất trong 52 tuần
33,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
EPS
1,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,39 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evermore Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwemc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
559,29 Tr
560,29 Tr
599,71 Tr
663,62 Tr
Giá vốn hàng bán
456,88 Tr
448,97 Tr
484,20 Tr
538,14 Tr
Chi phí doanh thu
456,88 Tr
448,97 Tr
484,20 Tr
538,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,00 Tr
17,60 Tr
14,61 Tr
15,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,76 Tr
87,10 Tr
71,32 Tr
76,81 Tr
Chi phí hoạt động
86,72 Tr
104,39 Tr
86,34 Tr
92,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
543,60 Tr
553,37 Tr
570,54 Tr
630,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,69 Tr
6,92 Tr
29,18 Tr
32,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,82 Tr
8,75 Tr
2,09 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,99 Tr
71,97 Tr
27,60 Tr
26,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,99 Tr
10,42 Tr
27,60 Tr
26,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
14,47 Tr
7,91 Tr
7,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
20,10%
28,66%
27,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,85 Tr
57,50 Tr
19,69 Tr
19,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,55%
10,26%
3,28%
2,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
3,15 Tr
2,51 Tr
2,71 Tr
Chi phí lãi suất
-5,34 Tr
-5,88 Tr
-4,40 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,44 Tr
-2,73 Tr
-1,90 Tr
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,34 Tr
31,37 Tr
52,17 Tr
55,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-165,00 N
-61,57 Tr
-271,00 N
1,18 Tr
Các ứng dụng của Google