Finance

Danh sách
1734:TPE
Sinphar Pharmaceutical Co Ltd
32,40 NT$
+0,93%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1734...
Mở
32,10 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
32,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,27 N
Khối lượng
216,85 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,11 NT$
EPS
1,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,72 Tr
Số nhân viên
984
Mở
32,10 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
32,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,27 N
Khối lượng
216,85 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,11 NT$
EPS
1,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,72 Tr
Số nhân viên
984
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinphar Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên984
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhDongshan Township, Nghi Lan, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
872,73 Tr
880,02 Tr
826,63 Tr
871,15 Tr
Giá vốn hàng bán
490,24 Tr
495,03 Tr
464,18 Tr
462,81 Tr
Chi phí doanh thu
490,24 Tr
495,03 Tr
464,18 Tr
462,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,00 Tr
37,51 Tr
40,54 Tr
33,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,62 Tr
248,91 Tr
230,57 Tr
262,94 Tr
Chi phí hoạt động
273,62 Tr
286,42 Tr
271,17 Tr
296,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
763,86 Tr
781,45 Tr
735,35 Tr
759,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,87 Tr
98,57 Tr
91,28 Tr
111,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
553,00 N
13,89 Tr
1,91 Tr
-5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,00 Tr
105,85 Tr
88,53 Tr
106,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,69 Tr
105,82 Tr
88,52 Tr
107,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,32 Tr
6,94 Tr
20,28 Tr
16,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,16%
6,56%
22,91%
15,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,35 Tr
101,95 Tr
73,80 Tr
92,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,55%
11,59%
8,93%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
3,44 Tr
3,74 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-8,31 Tr
-7,80 Tr
-7,21 Tr
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,93 Tr
-4,35 Tr
-3,47 Tr
3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,79 Tr
159,15 Tr
152,37 Tr
173,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
710,00 N
5,00 N
-4,00 N
129,00 N
Các ứng dụng của Google