Finance

Danh sách
1733:TPE
Apex Biotechnology Corp
30,45 NT$
-0,33%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1733...
Mở
30,55 NT$
Cao
30,55 NT$
Thấp
30,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,60 N
Khối lượng
54,32 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
38,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,69 Tr
Số nhân viên
641
Mở
30,55 NT$
Cao
30,55 NT$
Thấp
30,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,60 N
Khối lượng
54,32 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
38,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,69 Tr
Số nhân viên
641
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apex Biotechnology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên641
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapexbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,21 Tr
438,99 Tr
519,72 Tr
470,65 Tr
Giá vốn hàng bán
330,39 Tr
306,63 Tr
344,06 Tr
312,37 Tr
Chi phí doanh thu
330,39 Tr
306,63 Tr
344,06 Tr
312,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,94 Tr
36,02 Tr
37,23 Tr
49,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,27 Tr
62,79 Tr
60,29 Tr
63,81 Tr
Chi phí hoạt động
98,80 Tr
99,12 Tr
88,45 Tr
113,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
429,19 Tr
405,75 Tr
432,51 Tr
426,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,02 Tr
33,24 Tr
87,21 Tr
44,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
775,00 N
894,00 N
191,00 N
591,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,21 Tr
58,17 Tr
86,91 Tr
44,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,02 Tr
57,52 Tr
90,23 Tr
41,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,12 Tr
7,97 Tr
5,54 Tr
7,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
13,70%
6,38%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,14 Tr
50,08 Tr
81,28 Tr
36,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
11,41%
15,64%
7,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,00 N
1,49 Tr
219,00 N
4,56 Tr
Chi phí lãi suất
-835,00 N
-822,00 N
-829,00 N
-804,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-696,00 N
665,00 N
-610,00 N
3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,24 Tr
45,47 Tr
99,16 Tr
56,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google