Trang chủ1730 • TPE
add
Farcent Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,00 NT$ - 53,20 NT$
Phạm vi một năm
49,50 NT$ - 59,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T TWD
Số lượng trung bình
39,74 N
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,33 Tr | -7,49% |
Chi phí hoạt động | 210,72 Tr | 1,10% |
Thu nhập ròng | 75,26 Tr | 10,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,95 | 19,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,91 Tr | -2,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | -5,13% |
Tổng tài sản | 2,62 T | 5,37% |
Tổng nợ | 540,43 Tr | 14,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,26 Tr | 10,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,01 Tr | -19,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,11 Tr | -120,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -221,10 Tr | -8,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,19 Tr | -63,07% |
Dòng tiền tự do | -310,35 Tr | -141,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
350