Finance

Danh sách
1730:TPE
Farcent Enterprise Co Ltd
51,30 NT$
+0,39%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1730...
Mở
51,20 NT$
Cao
51,50 NT$
Thấp
51,10 NT$
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,31 N
Khối lượng
35,96 N
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,30 NT$
EPS
4,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,54 Tr
Số nhân viên
350
Mở
51,20 NT$
Cao
51,50 NT$
Thấp
51,10 NT$
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,31 N
Khối lượng
35,96 N
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,30 NT$
EPS
4,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,54 Tr
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farcent Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,33 Tr
599,33 Tr
651,55 Tr
605,58 Tr
Giá vốn hàng bán
278,31 Tr
291,49 Tr
321,59 Tr
297,73 Tr
Chi phí doanh thu
278,31 Tr
291,49 Tr
321,59 Tr
297,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,90 Tr
9,32 Tr
11,34 Tr
10,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,91 Tr
215,08 Tr
205,81 Tr
210,55 Tr
Chi phí hoạt động
210,72 Tr
223,60 Tr
216,56 Tr
221,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
489,03 Tr
515,09 Tr
538,15 Tr
519,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,30 Tr
84,24 Tr
113,40 Tr
86,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
3,13 Tr
2,79 Tr
2,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,95 Tr
94,21 Tr
134,01 Tr
94,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,95 Tr
94,18 Tr
122,54 Tr
94,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,01 Tr
17,36 Tr
31,25 Tr
24,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
18,43%
23,32%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-89,00 N
-792,00 N
-581,00 N
8,00 N
Thu nhập ròng
75,26 Tr
68,58 Tr
93,64 Tr
64,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,95%
11,44%
14,37%
10,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,09 Tr
4,90 Tr
3,64 Tr
4,67 Tr
Chi phí lãi suất
-518,00 N
-401,00 N
-340,00 N
-355,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,57 Tr
4,50 Tr
3,30 Tr
4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,91 Tr
90,97 Tr
120,45 Tr
93,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-32,00 N
-11,48 Tr
92,00 N
Các ứng dụng của Google