Finance

Danh sách
Tại sao 1729 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
1729:HKG
Time Interconnect Technology Ltd
12,92 HK$
+2,62%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1729...
Mở
12,76 HK$
Cao
13,19 HK$
Thấp
12,72 HK$
Vốn hoá thị trường
28,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,76 Tr
Khối lượng
10,25 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 HK$
EPS
0,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
10 N
Mở
12,76 HK$
Cao
13,19 HK$
Thấp
12,72 HK$
Vốn hoá thị trường
28,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,76 Tr
Khối lượng
10,25 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
24,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 HK$
EPS
0,61 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Time Interconnect Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,52 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,78 T
3,78 T
5,03 T
5,03 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,36 T
4,40 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,36 T
4,40 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,71 Tr
77,71 Tr
86,35 Tr
86,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,30 Tr
99,30 Tr
131,24 Tr
131,24 Tr
Chi phí hoạt động
176,34 Tr
176,34 Tr
220,92 Tr
220,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
3,54 T
4,62 T
4,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,68 Tr
236,68 Tr
410,75 Tr
410,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,44 Tr
4,44 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
267,83 Tr
267,83 Tr
486,12 Tr
486,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,49 Tr
269,49 Tr
487,51 Tr
487,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,87 Tr
32,87 Tr
72,20 Tr
72,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,27%
12,27%
14,85%
14,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
234,83 Tr
234,83 Tr
413,79 Tr
413,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
6,22%
8,22%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,58 Tr
4,58 Tr
14,32 Tr
14,32 Tr
Chi phí lãi suất
-16,44 Tr
-16,44 Tr
-32,13 Tr
-32,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,86 Tr
-11,86 Tr
-17,81 Tr
-17,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,08 Tr
279,79 Tr
453,87 Tr
453,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google