Finance

Danh sách
Tại sao 1727 giảm 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
1727:TPE
Chung Hwa Chemical Industrial Works Ltd
100,00 NT$
-3,38%
(-3,50) 1 ngày
13 thg 10, 11:02:44 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1727...
Mở
101,50 NT$
Cao
102,50 NT$
Thấp
98,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
145,23
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 NT$
EPS
0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,25 Tr
Số nhân viên
262
Mở
101,50 NT$
Cao
102,50 NT$
Thấp
98,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
145,23
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 NT$
EPS
0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,25 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chung Hwa Chemical Industrial Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchciw.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
514,87 Tr
484,03 Tr
519,34 Tr
638,17 Tr
Giá vốn hàng bán
461,72 Tr
426,68 Tr
426,11 Tr
524,78 Tr
Chi phí doanh thu
461,72 Tr
426,68 Tr
426,11 Tr
524,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,60 Tr
4,85 Tr
4,66 Tr
4,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,93 Tr
52,61 Tr
44,95 Tr
47,71 Tr
Chi phí hoạt động
51,45 Tr
57,74 Tr
50,08 Tr
53,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,17 Tr
484,42 Tr
476,19 Tr
577,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-390,00 N
43,15 Tr
60,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,82 N
766,12 N
1,40 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,39 Tr
1,93 Tr
41,10 Tr
60,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
1,56 Tr
40,98 Tr
60,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,00 N
400,00 N
5,20 Tr
12,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,86%
20,76%
12,65%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,94 Tr
1,53 Tr
35,90 Tr
48,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
0,32%
6,91%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
530,00 N
40,00 N
577,00 N
Chi phí lãi suất
-469,00 N
-68,00 N
-4,11 Tr
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-465,00 N
462,00 N
-4,07 Tr
-729,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,73 Tr
53,87 Tr
97,39 Tr
114,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
277,00 N
-367,00 N
-121,00 N
-41,00 N
Các ứng dụng của Google