Finance

Danh sách
Tại sao 1725 tăng 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
1725:TPE
Yuan Jen Enterprises Co Ltd
36,35 NT$
+3,41%
(+1,20) 1 ngày
13 thg 10, 13:20:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1725...
Mở
35,70 NT$
Cao
37,90 NT$
Thấp
35,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,75 N
Khối lượng
419,60 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
45,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
2,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,08 Tr
Số nhân viên
124
Mở
35,70 NT$
Cao
37,90 NT$
Thấp
35,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,75 N
Khối lượng
419,60 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
45,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
2,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,08 Tr
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuan Jen Enterprises Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuanjen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
1,76 T
2,20 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,69 T
2,09 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,69 T
2,09 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,59 Tr
55,69 Tr
58,58 Tr
54,42 Tr
Chi phí hoạt động
54,46 Tr
55,78 Tr
58,50 Tr
54,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,74 T
2,15 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,88 Tr
16,98 Tr
47,41 Tr
59,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
389,00 N
5,74 Tr
327,00 N
266,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
237,71 Tr
32,16 Tr
57,34 Tr
152,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,43 Tr
17,50 Tr
46,30 Tr
75,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,14 Tr
2,31 Tr
15,74 Tr
11,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,74%
7,18%
27,45%
7,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
233,57 Tr
29,86 Tr
41,60 Tr
141,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,95%
1,70%
1,89%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,42 Tr
3,16 Tr
2,63 Tr
23,69 Tr
Chi phí lãi suất
-7,87 Tr
-7,50 Tr
-7,15 Tr
-7,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
154,56 Tr
-4,34 Tr
-4,52 Tr
16,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,18 Tr
20,13 Tr
50,74 Tr
63,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
10,00 N
-
95,00 N
Các ứng dụng của Google