Finance

Danh sách
1723:TPE
China Steel Chemical Corp
83,40 NT$
-1,07%
(-0,90) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1723...
Mở
84,30 NT$
Cao
85,20 NT$
Thấp
83,40 NT$
Vốn hoá thị trường
19,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
520,17 N
Khối lượng
416,22 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,46 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,86
Cao nhất trong 52 tuần
93,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 NT$
EPS
3,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,15 Tr
Số nhân viên
154
Mở
84,30 NT$
Cao
85,20 NT$
Thấp
83,40 NT$
Vốn hoá thị trường
19,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
520,17 N
Khối lượng
416,22 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,46 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,86
Cao nhất trong 52 tuần
93,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 NT$
EPS
3,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,15 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Steel Chemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcscc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,34 T
1,28 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,11 T
958,06 Tr
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,11 T
958,06 Tr
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,23 Tr
69,81 Tr
70,01 Tr
69,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,79 Tr
72,14 Tr
68,52 Tr
88,54 Tr
Chi phí hoạt động
154,02 Tr
141,95 Tr
138,53 Tr
157,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,25 T
1,10 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,51 Tr
94,46 Tr
181,22 Tr
304,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,78 Tr
26,91 Tr
15,81 Tr
16,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,90 Tr
138,47 Tr
217,09 Tr
343,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,29 Tr
138,23 Tr
216,84 Tr
344,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,87 Tr
19,11 Tr
38,21 Tr
42,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,49%
13,80%
17,60%
12,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,02 Tr
119,36 Tr
178,88 Tr
301,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,77%
8,88%
14,00%
14,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,51
0,77
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
3,73 Tr
1,99 Tr
3,14 Tr
Chi phí lãi suất
-8,67 Tr
-11,22 Tr
-9,55 Tr
-11,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,46 Tr
-7,50 Tr
-7,55 Tr
-7,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,89 Tr
193,28 Tr
286,86 Tr
414,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,00 N
82,00 N
24,00 N
123,00 N
Các ứng dụng của Google