Finance

Danh sách
1722:TPE
Taiwan Fertilizer Co Ltd
41,45 NT$
+0,36%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1722...
Mở
41,35 NT$
Cao
41,65 NT$
Thấp
41,35 NT$
Vốn hoá thị trường
40,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
49,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,85 NT$
EPS
0,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,00 Tr
Số nhân viên
788
Mở
41,35 NT$
Cao
41,65 NT$
Thấp
41,35 NT$
Vốn hoá thị trường
40,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
49,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,85 NT$
EPS
0,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,00 Tr
Số nhân viên
788
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Taiwan Fertilizer Co., Ltd. is a fertilizer company of Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Taiwan Fertilizer Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên788
Ngày thành lập1 thg 5, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaifer.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 T
2,72 T
3,75 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,31 T
3,49 T
2,34 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,31 T
3,49 T
2,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,24 Tr
7,78 Tr
7,89 Tr
6,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
295,42 Tr
326,38 Tr
302,78 Tr
278,36 Tr
Chi phí hoạt động
302,65 Tr
334,16 Tr
310,67 Tr
285,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,90 T
2,64 T
3,80 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,60 Tr
82,78 Tr
-48,61 Tr
372,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,89 Tr
-495,42 Tr
-518,00 N
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
685,85 Tr
-183,78 Tr
226,16 Tr
289,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
684,30 Tr
-150,55 Tr
222,28 Tr
283,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,11 Tr
-24,02 Tr
41,61 Tr
55,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,10%
13,07%
18,40%
19,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
561,74 Tr
-159,76 Tr
184,55 Tr
234,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,60%
-5,86%
4,92%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,12 Tr
12,60 Tr
6,50 Tr
14,42 Tr
Chi phí lãi suất
-943,00 N
-3,20 Tr
-2,14 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
88,17 Tr
9,41 Tr
4,35 Tr
12,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
476,88 Tr
339,46 Tr
328,62 Tr
749,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
924,00 N
10,00 N
-
Các ứng dụng của Google