Finance

Danh sách
1721:TPE
Sunko Ink Co Ltd
26,60 NT$
-1,30%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1721...
Mở
27,25 NT$
Cao
27,40 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 NT$
EPS
-1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,35 Tr
Số nhân viên
560
Mở
27,25 NT$
Cao
27,40 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 NT$
EPS
-1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,35 Tr
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunko Ink Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunko.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,96 Tr
400,75 Tr
393,22 Tr
413,18 Tr
Giá vốn hàng bán
486,74 Tr
479,95 Tr
415,38 Tr
421,78 Tr
Chi phí doanh thu
486,74 Tr
479,95 Tr
415,38 Tr
421,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,59 Tr
10,12 Tr
9,51 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,32 Tr
56,72 Tr
32,37 Tr
34,64 Tr
Chi phí hoạt động
43,77 Tr
66,65 Tr
41,44 Tr
45,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
530,51 Tr
546,60 Tr
456,82 Tr
466,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,54 Tr
-145,85 Tr
-63,60 Tr
-53,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
946,00 N
1,78 Tr
874,00 N
992,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,27 Tr
-144,41 Tr
-63,81 Tr
-50,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,00 Tr
-143,34 Tr
-63,90 Tr
-49,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,98 Tr
-12,66 Tr
2,04 Tr
-721,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,21%
8,77%
-3,19%
1,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-44,25 Tr
-131,75 Tr
-65,85 Tr
-49,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,14%
-32,88%
-16,75%
-11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
796,00 N
1,80 Tr
886,00 N
7,43 Tr
Chi phí lãi suất
-5,06 Tr
-5,49 Tr
-4,88 Tr
-4,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,26 Tr
-3,69 Tr
-4,00 Tr
3,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,10 Tr
-94,50 Tr
-16,07 Tr
-7,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,00 N
1,05 Tr
-95,00 N
303,00 N
Các ứng dụng của Google