Finance

Danh sách
1720:TPE
Standard Chem & Pharm Co Ltd
57,20 NT$
-0,52%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1720...
Mở
57,50 NT$
Cao
57,50 NT$
Thấp
56,90 NT$
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,12 N
Khối lượng
335,43 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
60,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,64 NT$
EPS
5,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
57,50 NT$
Cao
57,50 NT$
Thấp
56,90 NT$
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,12 N
Khối lượng
335,43 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
60,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,64 NT$
EPS
5,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Standard Chem & Pharm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,79 T
1,65 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,05 T
931,28 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,05 T
931,28 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,62 Tr
65,19 Tr
60,84 Tr
75,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,93 Tr
317,40 Tr
316,72 Tr
339,84 Tr
Chi phí hoạt động
389,37 Tr
383,07 Tr
377,22 Tr
413,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,43 T
1,31 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
347,98 Tr
352,95 Tr
343,37 Tr
407,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,45 Tr
9,60 Tr
5,78 Tr
4,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
483,62 Tr
394,83 Tr
375,26 Tr
436,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,56 Tr
392,63 Tr
372,99 Tr
412,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,22 Tr
79,96 Tr
76,67 Tr
74,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,55%
20,25%
20,43%
17,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
307,60 Tr
229,21 Tr
231,52 Tr
258,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,38%
12,84%
14,02%
13,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,56
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,83 Tr
10,69 Tr
7,76 Tr
13,75 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-2,95 Tr
-2,36 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
95,91 Tr
7,74 Tr
5,41 Tr
11,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
449,88 Tr
455,88 Tr
445,31 Tr
507,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
816,00 N
61,00 N
3,12 Tr
53,00 N
Các ứng dụng của Google