Finance

Danh sách
1718:TPE
China Man-Made Fiber Corp
12,10 NT$
-0,82%
(-0,100) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1718...
Mở
11,90 NT$
Cao
12,40 NT$
Thấp
11,70 NT$
Vốn hoá thị trường
20,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,16 Tr
Khối lượng
54,96 Tr
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,17 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,90 NT$
Cao
12,40 NT$
Thấp
11,70 NT$
Vốn hoá thị trường
20,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,16 Tr
Khối lượng
54,96 Tr
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,17 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Man-Made Fiber Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,42 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmfc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,13 T
11,09 T
11,06 T
12,25 T
Giá vốn hàng bán
2,67 T
2,52 T
2,22 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,67 T
2,52 T
2,22 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 T
2,54 T
2,56 T
3,00 T
Chi phí hoạt động
2,93 T
2,91 T
2,84 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
5,60 T
5,43 T
5,06 T
5,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,53 T
5,66 T
6,00 T
6,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,61 Tr
-2,88 Tr
-4,71 Tr
-283,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 T
2,10 T
2,53 T
3,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,70 T
2,12 T
2,53 T
3,07 T
Chi phí thuế thu nhập
498,38 Tr
461,93 Tr
475,72 Tr
515,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
22,05%
18,83%
16,79%
Chi phí hoạt động khác
-7,36 Tr
-7,93 Tr
-18,68 Tr
-19,04 Tr
Thu nhập ròng
311,98 Tr
-136,21 Tr
228,00 Tr
380,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
-1,23%
2,06%
3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,63 T
-3,60 T
-3,54 T
-3,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,63 T
-3,60 T
-3,54 T
-3,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,74 T
5,87 T
6,21 T
7,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,11 Tr
693,00 N
-1,17 Tr
66,00 N
Các ứng dụng của Google