Finance

Danh sách
Tại sao 1717 giảm 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
1717:TPE
Eternal Materials Co Ltd
72,60 NT$
-3,84%
(-2,90) 1 ngày
15 thg 10, 10:50:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1717...
Mở
74,40 NT$
Cao
74,40 NT$
Thấp
72,20 NT$
Vốn hoá thị trường
85,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,88 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,35
Cao nhất trong 52 tuần
89,71 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,77 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
4 N
Mở
74,40 NT$
Cao
74,40 NT$
Thấp
72,20 NT$
Vốn hoá thị trường
85,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,88 Tr
Khối lượng
5,45 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,35
Cao nhất trong 52 tuần
89,71 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,77 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eternal Materials Co Ltd
Giám đốc điều hànhGuolun Gao
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,10 T
10,12 T
10,24 T
11,93 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
7,97 T
7,97 T
8,97 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
7,97 T
7,97 T
8,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
443,62 Tr
481,65 Tr
455,64 Tr
524,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,25 T
1,24 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
1,76 T
1,73 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
9,78 T
9,72 T
9,71 T
10,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,12 Tr
398,36 Tr
535,00 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,82 Tr
74,39 Tr
91,19 Tr
134,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
778,59 Tr
567,49 Tr
622,23 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,09 Tr
525,64 Tr
641,92 Tr
1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
199,32 Tr
167,04 Tr
192,45 Tr
298,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
29,43%
30,93%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
574,55 Tr
378,98 Tr
428,28 Tr
846,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,69%
3,74%
4,18%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,33
0,36
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,65 Tr
27,60 Tr
21,68 Tr
29,28 Tr
Chi phí lãi suất
-116,03 Tr
-109,89 Tr
-112,77 Tr
-103,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,38 Tr
-82,29 Tr
-91,09 Tr
-74,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
839,68 Tr
960,07 Tr
1,13 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-352,91 Tr
-45,34 Tr
1,55 Tr
22,42 Tr
Các ứng dụng của Google