Finance

Danh sách
1714:TPE
Ho Tung Chemical Corp
20,45 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1714...
Vốn hoá thị trường
20,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,59 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
20,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,59 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ho Tung Chemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 T
7,10 T
7,14 T
9,86 T
Giá vốn hàng bán
5,39 T
6,10 T
6,34 T
8,02 T
Chi phí doanh thu
5,39 T
6,10 T
6,34 T
8,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,54 Tr
38,01 Tr
20,15 Tr
23,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,10 Tr
338,12 Tr
291,95 Tr
359,82 Tr
Chi phí hoạt động
294,63 Tr
376,14 Tr
312,10 Tr
383,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
6,47 T
6,65 T
8,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,83 Tr
633,05 Tr
490,21 Tr
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,63 Tr
-130,19 Tr
9,51 Tr
3,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
390,85 Tr
485,07 Tr
535,56 Tr
1,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,25 Tr
535,74 Tr
535,87 Tr
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
90,52 Tr
84,40 Tr
131,25 Tr
322,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,16%
17,40%
24,51%
22,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,04 Tr
125,12 Tr
223,13 Tr
647,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
1,76%
3,13%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,90 Tr
43,33 Tr
36,10 Tr
39,01 Tr
Chi phí lãi suất
-19,63 Tr
-21,12 Tr
-16,52 Tr
-18,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,27 Tr
22,21 Tr
19,58 Tr
20,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
384,04 Tr
743,62 Tr
601,76 Tr
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 Tr
10,21 Tr
308,00 N
2,68 Tr
Các ứng dụng của Google