Finance

Danh sách
1713:TPE
Cathay Chemical Works Inc
45,40 NT$
-0,66%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1713...
Mở
46,00 NT$
Cao
46,00 NT$
Thấp
45,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,88 N
Khối lượng
107,40 N
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,77 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,95 Tr
Số nhân viên
88
Mở
46,00 NT$
Cao
46,00 NT$
Thấp
45,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,88 N
Khối lượng
107,40 N
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,77 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,95 Tr
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cathay Chemical Works Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccwi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,85 Tr
136,40 Tr
112,43 Tr
114,01 Tr
Giá vốn hàng bán
109,49 Tr
128,40 Tr
100,89 Tr
103,26 Tr
Chi phí doanh thu
109,49 Tr
128,40 Tr
100,89 Tr
103,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,48 Tr
22,76 Tr
23,90 Tr
19,77 Tr
Chi phí hoạt động
39,51 Tr
22,99 Tr
23,69 Tr
19,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,00 Tr
151,40 Tr
124,58 Tr
122,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,14 Tr
-14,99 Tr
-12,15 Tr
-8,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,17 Tr
-2,12 Tr
-2,46 Tr
-2,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,80 Tr
197,86 Tr
205,62 Tr
136,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,83 Tr
197,84 Tr
205,62 Tr
136,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
407,00 N
12,00 N
-
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,23%
0,01%
-
2,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
178,39 Tr
197,85 Tr
205,62 Tr
133,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
158,08%
145,05%
182,88%
116,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,46 Tr
1,24 Tr
1,00 Tr
36,18 Tr
Chi phí lãi suất
-72,00 N
-16,00 N
-10,00 N
-10,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,38 Tr
1,22 Tr
995,00 N
36,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,26 Tr
-11,11 Tr
-8,19 Tr
-4,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google