Finance

Danh sách
Tại sao 1711 tăng 5,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
1711:TPE
Everlight Chemical Industrial Corp
46,85 NT$
+5,16%
(+2,30) 1 ngày
14 thg 10, 11:46:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1711...
Mở
44,55 NT$
Cao
47,80 NT$
Thấp
44,50 NT$
Vốn hoá thị trường
25,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,79 Tr
Khối lượng
14,13 Tr
Chỉ số P/E
353,29
Cao nhất trong 52 tuần
64,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,55 NT$
Cao
47,80 NT$
Thấp
44,50 NT$
Vốn hoá thị trường
25,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,79 Tr
Khối lượng
14,13 Tr
Chỉ số P/E
353,29
Cao nhất trong 52 tuần
64,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everlight Chemical Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webecic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,83 T
2,05 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,51 T
1,61 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,51 T
1,61 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,43 Tr
97,46 Tr
87,55 Tr
98,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,86 Tr
321,20 Tr
313,26 Tr
319,95 Tr
Chi phí hoạt động
389,34 Tr
418,40 Tr
402,62 Tr
419,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 T
1,93 T
2,01 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-101,32 Tr
-94,96 Tr
37,49 Tr
110,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,33 Tr
10,46 Tr
11,89 Tr
485,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,48 Tr
-60,45 Tr
63,58 Tr
121,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,29 Tr
-60,73 Tr
63,41 Tr
120,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
161,00 N
-35,52 Tr
13,92 Tr
17,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,24%
58,76%
21,90%
14,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,97 Tr
-20,86 Tr
50,56 Tr
103,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,38%
-1,14%
2,47%
4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 Tr
1,73 Tr
1,90 Tr
16,51 Tr
Chi phí lãi suất
-18,14 Tr
-16,06 Tr
-13,80 Tr
-14,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,52 Tr
-14,33 Tr
-11,90 Tr
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,37 Tr
57,46 Tr
186,65 Tr
255,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
146,00 N
1,06 Tr
-168,00 N
-96,00 N
Các ứng dụng của Google