Finance

Danh sách
1709:TPE
Formosan Union Chemical Corp
61,00 NT$
+1,33%
(+0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1709...
Mở
60,20 NT$
Cao
62,00 NT$
Thấp
59,00 NT$
Vốn hoá thị trường
29,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,47
Cao nhất trong 52 tuần
66,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
EPS
2,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,16 Tr
Số nhân viên
217
Mở
60,20 NT$
Cao
62,00 NT$
Thấp
59,00 NT$
Vốn hoá thị trường
29,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 Tr
Khối lượng
10,95 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,47
Cao nhất trong 52 tuần
66,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
EPS
2,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,16 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosan Union Chemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfucc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,05 T
2,42 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
1,69 T
1,93 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
1,69 T
1,93 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,76 Tr
23,48 Tr
16,64 Tr
21,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,20 Tr
167,41 Tr
155,59 Tr
185,79 Tr
Chi phí hoạt động
167,50 Tr
190,50 Tr
172,32 Tr
207,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
1,88 T
2,10 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,91 Tr
169,83 Tr
320,62 Tr
663,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,73 Tr
23,12 Tr
15,88 Tr
20,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
194,92 Tr
210,98 Tr
344,79 Tr
432,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,38 Tr
209,61 Tr
342,87 Tr
710,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,55 Tr
35,09 Tr
79,98 Tr
85,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
16,63%
23,20%
19,79%
Chi phí hoạt động khác
-447,00 N
-380,00 N
89,00 N
83,00 N
Thu nhập ròng
161,63 Tr
175,31 Tr
264,73 Tr
355,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
8,55%
10,92%
13,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,76 Tr
1,98 Tr
345,00 N
10,78 Tr
Chi phí lãi suất
-9,62 Tr
-8,07 Tr
-8,16 Tr
-5,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,14 Tr
-6,08 Tr
-7,81 Tr
5,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,25 Tr
231,83 Tr
375,52 Tr
716,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 N
157,00 N
172,00 N
-8,66 Tr
Các ứng dụng của Google