Finance

Danh sách
Tại sao 170900 tăng 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
170900:KRX
Dong-A ST Co Ltd
36.000,00 ₩
+2,71%
(+950,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 170900...
Mở
34.300 ₩
Cao
36.400 ₩
Thấp
34.300 ₩
Vốn hoá thị trường
350,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 N
Khối lượng
9,32 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
167 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
41,86
Cao nhất trong 52 tuần
56.381 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.600 ₩
EPS
860 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34.300 ₩
Cao
36.400 ₩
Thấp
34.300 ₩
Vốn hoá thị trường
350,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 N
Khối lượng
9,32 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
167 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
41,86
Cao nhất trong 52 tuần
56.381 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.600 ₩
EPS
860 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong-A ST Co Ltd
Giám đốc điều hànhMin-Young Kim
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdonga-st.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,93 T
216,77 T
203,58 T
224,66 T
Giá vốn hàng bán
119,56 T
126,59 T
117,75 T
128,67 T
Chi phí doanh thu
119,56 T
126,59 T
117,75 T
128,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,64 T
29,27 T
24,02 T
27,80 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,02 T
61,37 T
50,73 T
58,09 T
Chi phí hoạt động
82,37 T
92,92 T
78,07 T
89,70 T
Tổng chi phí hoạt động
201,93 T
219,51 T
195,82 T
218,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,99 T
-2,74 T
7,76 T
6,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,48 T
17,39 T
5,19 T
325,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,05 T
-16,56 T
9,87 T
4,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,05 T
3,47 T
9,87 T
4,43 T
Chi phí thuế thu nhập
5,58 T
-4,62 T
2,02 T
2,99 T
Thuế suất hiệu dụng
39,70%
27,87%
20,42%
67,36%
Chi phí hoạt động khác
-358,55 Tr
212,75 Tr
1,52 T
1,49 T
Thu nhập ròng
9,24 T
-11,94 T
8,66 T
2,73 T
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
-5,51%
4,25%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,03 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-20,99 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,96 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,65 T
1,44 T
1,70 T
1,83 T
EBITDA
22,11 T
5,26 T
15,67 T
13,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-150,68 Tr
-5,58 T
-15,76 Tr
-53,04 Tr
Các ứng dụng của Google