Finance

Danh sách
1708:TPE
Sesoda Corp
57,00 NT$
-0,52%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1708...
Mở
56,70 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
56,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
64,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,45 NT$
EPS
4,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,45 Tr
Số nhân viên
344
Mở
56,70 NT$
Cao
58,40 NT$
Thấp
56,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
64,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,45 NT$
EPS
4,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,45 Tr
Số nhân viên
344
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sesoda Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên344
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websesoda.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,63 T
1,55 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,08 T
1,08 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,08 T
1,08 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,26 Tr
236,72 Tr
217,70 Tr
223,64 Tr
Chi phí hoạt động
214,27 Tr
235,73 Tr
215,89 Tr
222,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,32 T
1,29 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,62 Tr
316,77 Tr
259,01 Tr
286,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,57 Tr
-27,00 N
-10,25 Tr
-4,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
333,14 Tr
303,44 Tr
341,04 Tr
283,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
332,18 Tr
344,32 Tr
256,23 Tr
270,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,59 Tr
33,39 Tr
63,46 Tr
68,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,29%
11,00%
18,61%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
265,55 Tr
270,06 Tr
277,58 Tr
215,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,05%
16,55%
17,87%
12,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,39 Tr
10,91 Tr
10,79 Tr
9,81 Tr
Chi phí lãi suất
-31,14 Tr
-26,80 Tr
-22,89 Tr
-20,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,75 Tr
-15,90 Tr
-12,10 Tr
-10,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
425,72 Tr
455,29 Tr
397,51 Tr
425,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,29 Tr
2,26 Tr
1,60 Tr
389,00 N
Các ứng dụng của Google