Finance

Danh sách
1707:TPE
Grape King Bio Ltd
85,40 NT$
+0,59%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1707...
Mở
84,90 NT$
Cao
85,40 NT$
Thấp
84,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
453,87 N
Khối lượng
135,58 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 NT$
EPS
7,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,78 Tr
Số nhân viên
501
Mở
84,90 NT$
Cao
85,40 NT$
Thấp
84,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
453,87 N
Khối lượng
135,58 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 NT$
EPS
7,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,78 Tr
Số nhân viên
501
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grape King Bio Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhPingzhen District, Đào Viên, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
3,00 T
2,28 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
640,30 Tr
706,46 Tr
690,92 Tr
648,06 Tr
Chi phí doanh thu
640,30 Tr
706,46 Tr
690,92 Tr
648,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,19 Tr
69,67 Tr
60,17 Tr
64,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,48 T
1,19 T
1,29 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,55 T
1,25 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
2,26 T
1,94 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,09 Tr
745,24 Tr
335,33 Tr
413,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,92 Tr
27,85 Tr
17,86 Tr
20,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
577,76 Tr
802,09 Tr
363,47 Tr
445,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
577,84 Tr
802,64 Tr
363,40 Tr
445,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,24 Tr
145,15 Tr
77,02 Tr
79,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,12%
18,10%
21,19%
17,78%
Chi phí hoạt động khác
835,00 N
-1,83 Tr
-622,00 N
1,01 Tr
Thu nhập ròng
296,10 Tr
444,82 Tr
174,72 Tr
232,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,20%
14,82%
7,67%
9,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,99
-
1,00
1,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,09 Tr
14,49 Tr
10,22 Tr
14,46 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,15 Tr
-1,18 Tr
-984,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,77 Tr
13,34 Tr
9,04 Tr
13,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
656,18 Tr
861,02 Tr
451,90 Tr
526,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
164,00 N
943,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google