Finance

Danh sách
1702:TPE
Namchow Holdings Co Ltd
32,75 NT$
+0,15%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1702...
Mở
32,70 NT$
Cao
32,85 NT$
Thấp
32,60 NT$
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,36 N
Khối lượng
149,54 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,46
Cao nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 NT$
EPS
0,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,35 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
32,70 NT$
Cao
32,85 NT$
Thấp
32,60 NT$
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,36 N
Khối lượng
149,54 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,46
Cao nhất trong 52 tuần
40,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 NT$
EPS
0,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,35 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namchow Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,63 T
5,91 T
5,82 T
5,72 T
Giá vốn hàng bán
4,30 T
4,44 T
4,41 T
4,32 T
Chi phí doanh thu
4,30 T
4,44 T
4,41 T
4,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
144,74 Tr
155,05 Tr
142,41 Tr
157,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,19 T
1,19 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,34 T
1,33 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
5,55 T
5,78 T
5,75 T
5,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,53 Tr
128,87 Tr
68,28 Tr
80,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,72 Tr
28,78 Tr
38,87 Tr
51,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,92 Tr
135,64 Tr
139,76 Tr
111,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,90 Tr
142,89 Tr
136,75 Tr
110,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,49 Tr
47,71 Tr
48,52 Tr
54,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,29%
35,18%
34,72%
48,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,58 Tr
68,49 Tr
30,59 Tr
29,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
1,16%
0,53%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,64 Tr
41,83 Tr
69,49 Tr
39,84 Tr
Chi phí lãi suất
-51,09 Tr
-51,49 Tr
-54,78 Tr
-52,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,45 Tr
-9,66 Tr
14,72 Tr
-13,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
310,20 Tr
361,89 Tr
312,10 Tr
333,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,30 Tr
-3,58 Tr
-3,19 Tr
-944,00 N
Các ứng dụng của Google