Finance

Danh sách
Tại sao 1698 tăng 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
1698:HKG
Tencent Music
34,04 HK$
+3,78%
(+1,24) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1698...
Mở
33,88 HK$
Cao
34,52 HK$
Thấp
33,70 HK$
Vốn hoá thị trường
107,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,24 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
91,55 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,36 HK$
EPS
3,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
6 N
Mở
33,88 HK$
Cao
34,52 HK$
Thấp
33,70 HK$
Vốn hoá thị trường
107,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,24 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
91,55 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,36 HK$
EPS
3,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tencent Music Entertainment Group là một công ty phát triển các dịch vụ phát trực tuyến âm nhạc cho thị trường Trung Quốc. Các ứng dụng của Tencent Music bao gồm QQ Music, KuGou, Kuwo và WeSing; có hơn 800 triệu người dùng đang hoạt động và 120 triệu người đăng ký trả phí. Tính đến tháng 7 năm 2016, ba dịch vụ của Tencent Music chiếm khoảng 56% thị phần dịch vụ phát trực tuyến nhạc ở Trung Quốc. Trong quý đầu tiên của năm 2021, Tencent Music thông báo có 60,9 triệu người dùng trả phí, tăng 42,6% so với 42,7 triệu người dùng trả phí trong quý đầu tiên của năm 2020. Ngoài ra, tổng số người dùng phát trực tuyến nhạc được công bố là 615 triệu, giảm 6,4% so với quý đầu tiên của năm 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Tencent Music
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lậpthg 7 2016
Trụ sở chínhNam Sơn, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 1,62 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
8,93 T / 8,79 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,46 T
8,64 T
7,90 T
8,93 T
Giá vốn hàng bán
4,78 T
4,78 T
4,35 T
4,98 T
Chi phí doanh thu
4,78 T
4,78 T
4,35 T
4,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,25 T
1,21 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,22 T
3,80 T
1,15 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
6,00 T
8,57 T
5,50 T
6,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
67,00 Tr
2,40 T
2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
53,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,69 T
2,77 T
2,59 T
3,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,69 T
430,00 Tr
2,59 T
3,03 T
Chi phí thuế thu nhập
477,00 Tr
486,00 Tr
457,00 Tr
514,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
17,53%
17,62%
16,76%
Chi phí hoạt động khác
-94,00 Tr
2,55 T
-64,00 Tr
47,00 Tr
Thu nhập ròng
2,15 T
2,20 T
2,09 T
2,47 T
Biên lợi nhuận ròng
25,44%
25,49%
26,49%
27,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
245,00 Tr
431,00 Tr
246,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-53,00 Tr
-46,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
213,00 Tr
378,00 Tr
200,00 Tr
331,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,64 T
348,00 Tr
2,73 T
3,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google