Finance

Danh sách
1681:HKG
Consun Pharmaceutical Group Ltd
15,68 HK$
+1,88%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1681...
Mở
15,39 HK$
Cao
15,84 HK$
Thấp
15,38 HK$
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,19 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
19,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 HK$
EPS
1,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,39 HK$
Cao
15,84 HK$
Thấp
15,38 HK$
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,35 Tr
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,19 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
19,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,31 HK$
EPS
1,62 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Consun Pharmaceutical Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,38 Tr
924,38 Tr
892,34 Tr
892,34 Tr
Giá vốn hàng bán
195,16 Tr
195,16 Tr
166,31 Tr
166,31 Tr
Chi phí doanh thu
195,16 Tr
195,16 Tr
166,31 Tr
166,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
412,59 Tr
412,59 Tr
398,41 Tr
398,41 Tr
Chi phí hoạt động
410,59 Tr
410,59 Tr
394,20 Tr
394,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
605,75 Tr
605,75 Tr
560,51 Tr
560,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,63 Tr
318,63 Tr
331,83 Tr
331,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
330,59 Tr
330,59 Tr
349,17 Tr
349,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,38 Tr
331,38 Tr
349,76 Tr
349,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,45 Tr
37,45 Tr
50,10 Tr
50,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,33%
11,33%
14,35%
14,35%
Chi phí hoạt động khác
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-5,01 Tr
-5,01 Tr
Thu nhập ròng
289,88 Tr
289,88 Tr
297,65 Tr
297,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,36%
31,36%
33,36%
33,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,11 Tr
21,11 Tr
20,36 Tr
20,36 Tr
Chi phí lãi suất
-946,00 N
-946,00 N
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,16 Tr
20,16 Tr
19,01 Tr
19,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
332,28 Tr
332,28 Tr
346,72 Tr
346,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
965,50 N
965,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google